Cấu hình tham khảo

Xây dựng cấu hình

Bước 1 - chọn Bộ vi xử lý - Bỏ qua

Khoảng giá

Sắp xếp
STT Ảnh Sản phẩm Lựa chọn
1

Intel 8th Series Pentium Gold G5400 Coffee Lake Processor

Intel Pentium Gold G5400 Coffee Lake Processor Socket 1151v2

  • Tương thích bo mạch chủ 1151 thế hệ 3
  • Xung cơ bản 3.7GHz
  • Kèm quạt tản nhiệt
  • Intel UHD Graphics 610
  • Ram DDR4

1.750.000

Chọn sản phẩm

2

Intel 8th Series Pentium Gold G5500 Coffee Lake Processor

2.189.000

Chọn sản phẩm

3

Intel 8th Series Pentium Gold G5600 Coffee Lake Processor

Intel Pentium Gold G5600 Coffee Lake Processor Socket 1151v2

  • Tương thích bo mạch chủ 1151 thế hệ 3
  • Xung cơ bản 3.9GHz
  • Kèm quạt tản nhiệt
  • Intel UHD Graphics 630
  • Ram DDR4

2.450.000

Chọn sản phẩm

4

Intel Celeron G4920 Coffee Lake Processor

Intel Pentium Gold G5600 Coffee Lake Processor Socket 1151v2

  • Tương thích bo mạch chủ 1151 thế hệ 3
  • Xung cơ bản 3.9GHz
  • Kèm quạt tản nhiệt
  • Intel UHD Graphics 630
  • Ram DDR4

1.500.000

Chọn sản phẩm

5

Intel Celeron G4900 Coffee Lake Processor

Intel Celeron G4900 Coffee Lake Processor Socket 1151v2

  • Tương thích bo mạch chủ 1151 thế hệ 3
  • Xung cơ bản 3.1GHz
  • Kèm quạt tản nhiệt
  • Intel UHD Graphics 610
  • Ram DDR4

1.200.000

Chọn sản phẩm

6

Intel 8th Series Core i7-8700K Coffee Lake Processor

Intel Core i7-8700K Coffee Lake Processor Socket 1151v2

  • Tích hợp công nghệ Intel Turbo Boost
  • Tương thích với bo mạch chủ 1151 thế hệ 3
  • Bộ nhớ kênh đôi DDR4
  • Hỗ trợ đến 16 luồng PCIe
  • Hỗ trợ ép xung đến 4.7GHz
  • Intel UHD Graphics 630

9.490.000

Chọn sản phẩm

7

Intel 8th Series Core i7-8700 Coffee Lake Processor

Intel Core i7-8700K Coffee Lake Processor Socket 1151v2

  • Tích hợp công nghệ Intel Turbo Boost
  • Tương thích với bo mạch chủ 1151 thế hệ 3
  • Bộ nhớ kênh đôi DDR4
  • Hỗ trợ đến 16 luồng PCIe
  • Hỗ trợ ép xung đến 4.7GHz
  • Intel UHD Graphics 630

8.420.000

Chọn sản phẩm

8

Intel 8th Series Core i5-8600K Coffee Lake Processor

Intel Core i5-8600K Coffee Lake Processor Socket 1151v2

  • Tích hợp công nghệ Intel Turbo Boost
  • Tương thích với bo mạch chủ 1151 thế hệ 3
  • Bộ nhớ kênh đôi DDR4
  • Hỗ trợ đến 16 luồng PCIe
  • Hỗ trợ ép xung đến 4.3GHz
  • Intel UHD Graphics 630

6.590.000

Chọn sản phẩm

9

Intel 8th Series Core i5-8600 Coffee Lake Processor

Intel Core i5-8600 Coffee Lake Processor Socket 1151v2

  • Tích hợp công nghệ Intel Turbo Boost
  • Tương thích với bo mạch chủ 1151 thế hệ 3
  • Bộ nhớ kênh đôi DDR4
  • Hỗ trợ đến 16 luồng PCIe
  • Hỗ trợ ép xung đến 4.3GHz
  • Intel UHD Graphics 630

5.600.000

Chọn sản phẩm

10

Intel 8th Series Core i5-8400 Coffee Lake Processor

Intel Core i5-8400 Coffee Lake Processor Socket 1151v2

  • Tích hợp công nghệ Intel Turbo Boost
  • Tương thích với bo mạch chủ 1151 thế hệ 3
  • Bộ nhớ kênh đôi DDR4
  • Hỗ trợ đến 16 luồng PCIe
  • Hỗ trợ ép xung đến 4 GHz
  • Intel UHD Graphics 630

4.650.000

Chọn sản phẩm

11

CPU Intel Core i5 8500 3.0Ghz Turbo Up to 4.1Ghz / 9MB / 6 Cores, 6 Threads / Socket 1151 v2 (Coffee Lake )

Bảo hành: 36 Tháng

5.149.000

Chọn sản phẩm

12

CPU Intel Core i3-8350K 4Ghz / 8MB / 4 Cores, 4 Threads / Socket 1151 v2 (Coffee Lake )

Thế hệ thứ 8 của dòng Core i với tên gọi Coffee Lake. Sử dụng socket 1151V2 và chạy trên các mainboard 300 series chipset.
Sản phẩm Intel Core i3 8350K có mức xung nhịp 4.0 GHz, 4 nhân / 4 luồng, 8MB Cache hỗ trợ Ram DDR4 2400.
CPU này có hỗ trợ OC, chạy tối ưu nhất trên các mainboard Z370 chipset.
Đây là CPU xử lý phù hợp cho Game, giải trí đa phương tiện cùng các ứng dụng làm việc phổ thông.
Bảo hành: 36 Tháng

4.489.000

Chọn sản phẩm

13

Intel 8th Series Core i3-8300 Coffee Lake Processor

Intel Core i3-8300 Coffee Lake Processor Socket 1151v2

  • Tương thích với bo mạch chủ 1151 thế hệ 3
  • Intel UHD Graphics 630

4.100.000

Chọn sản phẩm

14

CPU Intel Core i3-8100 3.6Ghz / 6MB / 4 Cores, 4 Threads / Socket 1151 v2 (Coffee Lake )

Thế hệ thứ 8 của dòng Core i với tên gọi Coffee Lake. Sử dụng socket 1151V2 và chạy trên các mainboard 300 series chipset.
Sản phẩm Intel Core i3 8100 có mức xung nhịp 3.6 GHz, 4 nhân / 4 luồng, 6MB Cache hỗ trợ Ram DDR4 2400.
Đây là CPU xử lý tốt cho Game, giải trí đa phương tiện cùng các ứng dụng làm việc phổ thông.

2.939.000

Chọn sản phẩm

15

Bộ vi xử lý Intel Core i5 650 3.20Ghz (Box)

TỔNG QUAN
Nhà sản xuất : Intel
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Số hiệu Bộ xử lý : 32 nm
Tốc độ : 3.20GHz
Số nhân : 24
Kiểu Socket : Intel Socket 1156 (Socket H / LGA1366)

4.670.000

Chọn sản phẩm

16

Bộ vi xử lý Intel Pentium G3220 3.0GHz

TỔNG QUAN
Nhà sản xuất : Intel
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Số hiệu Bộ xử lý : G3220
Tốc độ : 3.0GHz
Số nhân : 2
Số luồng : 2
Bộ nhớ đệm : 3MB cache
Công suất : 54W
Kiểu bộ nhớ : DDR3-1333
Bộ nhớ tối đa : 32GB
Băng thông : 25.6 GB/s (Tối đa)
Đồ họa : Intel® HD Graphics
Kiểu Socket : LGA1150

1.330.000

Chọn sản phẩm

17

Bộ vi xử lý Intel Core i7 4790 3.6 GHz (Box)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Số hiệu Bộ xử lý : Core i7 4790
Tốc độ : 4.0GHz
Số nhân : 4
Số luồng : 8
Bộ nhớ đệm : 8MB cache
Công suất : 88W
Kiểu bộ nhớ : DDR3-1333/1600
Bộ nhớ tối đa : 32GB
Băng thông : 25.6 GB/s
Đồ họa : Intel HD Graphics 4600
Kiểu Socket : LGA1150

7.490.000

Chọn sản phẩm

18

Bộ vi xử lý Intel Core i5 4460 3.20 Ghz (Box)

TỔNG QUAN
Nhà sản xuất : Intel
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Số hiệu Bộ xử lý : Core i5 4460
Tốc độ : 3.20GHz
Số nhân : 4
Số luồng : 4
Bộ nhớ đệm : 6MB cache
Công suất : 84W
Kiểu bộ nhớ : DDR3-1333/1600
Bộ nhớ tối đa : 32GB
Băng thông : 25,6 GB/s (Tối đa)
Đồ họa : Intel® HD Graphics 4600
Kiểu Socket : LGA1150

4.550.000

Chọn sản phẩm

19

Bộ vi xử lý Intel Pentium G2020 2.9GHz

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Số hiệu Bộ xử lý : Intel Pentium G2020
Tốc độ : 2.9GHz
Số nhân : 2
Số luồng : 2
Bộ nhớ đệm : 3MB cache
Công suất : 55W
Kiểu bộ nhớ : DDR3 1333MHz
Bộ nhớ tối đa : 32GB
Băng thông : 5 GT/s
Đồ họa : Intel HD Graphics
Kiểu Socket : LGA1155

1.390.000

Chọn sản phẩm

20

Bộ vi xử lý Intel Pentium G3450 3.40GHz (Box)

TỔNG QUAN
Nhà sản xuất : Intel
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Số hiệu Bộ xử lý : Pentium G3450
Tốc độ : 3.40GHz
Số nhân : 2
Số luồng : 2
Bộ nhớ đệm : 3MB cache
Công suất : 53W
Kiểu bộ nhớ : DDR3
Bộ nhớ tối đa : 32GB
Băng thông : 25,6 GB/s
Đồ họa : Intel® HD Graphics
Kiểu Socket : LGA1150

1.700.000

Chọn sản phẩm

Danh sách bạn đã chọn

1: Bộ vi xử lý

2: Bo mạch chủ

3: Bộ nhớ trong (Ram)

4: HDD

5: SSD

6: VGA

7: Nguồn

8: Vỏ case

9: Màn hình

10: Phím chuột

Cấu hình - Xem & In

Tổng giá: 0